Từ
Kana: きしむ Romaji: kishimu Cấp độ: N1

きしむ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

để lọ, để kêu cót két, để bào

Từ điển minh họa
きしむ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.