Từ
Kana: きちんと Romaji: kichinto Cấp độ: N3

きちんと

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chính xác

Từ điển minh họa
きちんと - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.