Từ
Kana: きっかけ Romaji: kikkake Cấp độ: N2

きっかけ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhắc nhở, kích hoạt, gợi ý

Từ điển minh họa
きっかけ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan