Từ
Kana: きっかり Romaji: kikkari Cấp độ: N1

きっかり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đúng y, chính xác, vừa khít

Từ điển minh họa
きっかり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.