Từ
きまりわるい
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcảm thấy khó xử, xấu hổ
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
cảm thấy khó xử, xấu hổ
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.