Từ
きらびやか
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlộng lẫy, hào nhoáng, sáng chói
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
lộng lẫy, hào nhoáng, sáng chói
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.