Từ
Kana: きらびやか Romaji: kirabiyaka Cấp độ: N1

きらびやか

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lộng lẫy, hào nhoáng, sáng chói

Từ điển minh họa
きらびやか - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.