Từ
Kana: ぎっしり Romaji: gisshiri Cấp độ: N2

ぎっしり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chặt chẽ, đầy đủ

Từ điển minh họa
ぎっしり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.