Từ
くぐる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđi qua, đi vòng quanh
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
đi qua, đi vòng quanh
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.