Từ
Kana: くぐる Romaji: kuguru Cấp độ: N1

くぐる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đi qua, đi vòng quanh

Từ điển minh họa
くぐる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.