Từ
Kana: くすぐったい Romaji: kusuguttai Cấp độ: N1

くすぐったい

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhột

Từ điển minh họa
くすぐったい - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.