Từ
Kana: くたびれる Romaji: kutabireru Cấp độ: N2

くたびれる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

làm mệt mỏi, kiệt sức

Từ điển minh họa
くたびれる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.