Từ
Kana: くださる Romaji: kudasaru Cấp độ: N4

くださる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cho, dạng kính ngữ

Từ điển minh họa
くださる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan