Chuyển đến nội dung
侍
SKSensei
Plataforma para aprender japonês
Home
Từ điển
Kanji
Câu
Ngữ pháp
Bảng giá
Search
🇻🇳
▾
🇧🇷 Português
🇺🇸 English
🇪🇸 Español
🇰🇷 한국어
🇫🇷 Français
🇮🇹 Italiano
🇩🇪 Deutsch
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇻🇳 Tiếng Việt
🇹🇭 ไทย
🇯🇵 日本語
Escuro
Claro
Entrar
Home
/
Từ điển
/
くださる kudasaru
Từ
Kana: くださる
Romaji: kudasaru
Cấp độ: N4
▶
くださる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt
cho, dạng kính ngữ
Câu
Câu liên quan
N5
もう少し話してください。
Mou sukoshi hanashite kudasai.
Vui lòng nói thêm một chút.
19-19 / 19
←
3 / 3
→
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N5
〜てください
te kudasai
Cách yêu cầu lịch sự, gắn với dạng te của động từ, nghĩa là hãy làm ơn