Từ
Kana: くっきり Romaji: kukkiri Cấp độ: N1

くっきり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

rõ nét, rõ ràng, hiện lên rõ mồn một

Từ điển minh họa
くっきり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.