Từ
くっつく
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbám vào, bám sát vào
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
bám vào, bám sát vào
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.