Từ
Kana: くっつく Romaji: kuttsuku Cấp độ: N2

くっつく

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bám vào, bám sát vào

Từ điển minh họa
くっつく - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.