Từ
Kana: くるむ Romaji: kurumu Cấp độ: N2

くるむ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

được bao bọc bởi, để bọc lại

Từ điển minh họa
くるむ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.