Từ
くれぐれも
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhiều lần, chân thành, nghiêm túc
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
nhiều lần, chân thành, nghiêm túc
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.