Từ
Kana: くれます Romaji: kuremasu Cấp độ: N5

くれます

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cho tôi

Từ điển minh họa
くれます - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan