Từ
Kana: ぐっすり Romaji: gussuri Cấp độ: N3

ぐっすり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ngủ say

Từ điển minh họa
ぐっすり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.