Từ
Kana: ぐっと Romaji: gutto Cấp độ: N1

ぐっと

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chắc chắn, nhanh chóng, nhiều hơn nữa

Từ điển minh họa
ぐっと - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.