Từ
けがらわしい
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbẩn thỉu, không công bằng
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
bẩn thỉu, không công bằng
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.