Từ
Kana: けなす Romaji: kenasu Cấp độ: N1

けなす

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nói xấu, chê bai, hạ thấp

Từ điển minh họa
けなす - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.