Từ
Kana: けれど; けれども Romaji: keredo; keredomo Cấp độ: N4

けれど; けれども

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhưng, mặc dù

Từ điển minh họa
けれど; けれども - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.