Từ
Kana: こくせき Romaji: kokuseki Cấp độ: N2

こくせき

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

quốc tịch

Từ điển minh họa
こくせき - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.