Chuyển đến nội dung
侍
SKSensei
Plataforma para aprender japonês
Home
Từ điển
Kanji
Câu
Ngữ pháp
Bảng giá
Search
🇻🇳
▾
🇧🇷 Português
🇺🇸 English
🇪🇸 Español
🇰🇷 한국어
🇫🇷 Français
🇮🇹 Italiano
🇩🇪 Deutsch
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇻🇳 Tiếng Việt
🇹🇭 ไทย
🇯🇵 日本語
Escuro
Claro
Entrar
Home
/
Từ điển
/
ここ koko
Từ
Kana: ここ
Romaji: koko
Cấp độ: N5
▶
ここ
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt
ở đây
Câu
Câu liên quan
N5
ここで話してはいけません。
Koko de hanashite wa ikemasen.
Không được nói chuyện ở đây.
N5
ここは学校です。
Koko wa gakkou desu.
Đây là trường học.
N5
ここに本があります。
Koko ni hon ga arimasu.
Ở đây có một quyển sách.
10-12 / 12
←
2 / 2
→