Từ
Kana: こしらえる Romaji: koshiraeru Cấp độ: N2

こしらえる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

làm, chuẩn bị, chế tạo

Từ điển minh họa
こしらえる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.