Từ
こしらえる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlàm, chuẩn bị, chế tạo
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
làm, chuẩn bị, chế tạo
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.