Từ
Kana: ことがあります Romaji: koto ga arimasu Cấp độ: N5

ことがあります

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đã từng

Từ điển minh họa
ことがあります - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan