Từ
この
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnày
Câu
Câu liên quan
N4
この薬を飲んでもいいですか。
Kono kusuri o nonde mo ii desu ka.
Tôi có thể uống thuốc này không?
N4
この部屋は静かすぎます。
Kono heya wa shizuka sugimasu.
Phòng này quá yên tĩnh.
N4
この料理は辛すぎます。
Kono ryouri wa kara sugimasu.
Món này cay quá.
N4
この説明を聞いても、まだ分かりません。
Kono setsumei o kiite mo, mada wakarimasen.
Dù nghe lời giải thích này, tôi vẫn chưa hiểu.
N4
この本は面白いと思います。
Kono hon wa omoshiroi to omoimasu.
Tôi nghĩ cuốn sách này thú vị.
N4
この店はあの店より安いです。
Kono mise wa ano mise yori yasui desu.
Cửa hàng này rẻ hơn cửa hàng kia.
N4
子供のとき、この公園で遊びました。
Kodomo no toki, kono kouen de asobimashita.
Khi còn nhỏ tôi chơi ở công viên này.
N4
この店は安いし駅から近いです
Kono mise wa yasui shi eki kara chikai desu
Cửa hàng này rẻ và gần ga
N4
この漢字はよく使われます。
Kono kanji wa yoku tsukawaremasu.
Chữ kanji này thường được dùng.