Từ
この
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnày
Câu
Câu liên quan
N3
この部屋は前より広くなったように感じる
Kono heya wa mae yori hiroku natta you ni kanjiru
Căn phòng này có cảm giác rộng hơn trước
N4
この漢字は読み方が難しいです。
Kono kanji wa yomikata ga muzukashii desu.
Cách đọc chữ kanji này khó.
N4
この料理の作り方を教えてください。
Kono ryouri no tsukurikata o oshiete kudasai.
Vui lòng dạy tôi cách làm món ăn này.
N4
この駅で降りたほうがいいです。
Kono eki de orita hou ga ii desu.
Nên xuống ở ga này thì tốt hơn.
N4
この問題は簡単かもしれません。
Kono mondai wa kantan kamoshiremasen.
Bài này có thể dễ.
N4
この漢字は読めません。
Kono kanji wa yomemasen.
Tôi không thể đọc chữ kanji này.
N4
この店でお金を払えます。
Kono mise de okane o haraemasu.
Tôi có thể trả tiền ở cửa hàng này.
N4
安ければ、この本を買います。
Yasukereba, kono hon o kaimasu.
Nếu rẻ, tôi sẽ mua cuốn sách này.
N4
便利なら、このアプリを使います。
Benri nara, kono apuri o tsukaimasu.
Nếu tiện lợi, tôi sẽ dùng ứng dụng này.