Từ
これ
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcái này
Câu
Câu liên quan
N4
これから寒くなっていきます。
Kore kara samuku natte ikimasu.
Từ giờ sẽ lạnh dần.
N4
これからどうするかはもう少し考えてから決めようと思う
Kore kara dou suru ka wa mou sukoshi kangaete kara kimeyou to omou
Tôi sẽ quyết định sau khi suy nghĩ thêm
N5
これは本です。
Kore wa hon desu.
Đây là một quyển sách.
N5
これは何ですか。
Kore wa nan desu ka.
Đây là gì?
N5
これは誰のかばんですか。
Kore wa dare no kaban desu ka.
Đây là túi của ai?
N5
これは新しい本です。
Kore wa atarashii hon desu.
Đây là sách mới.
N5
これは二番目です。
Kore wa nibanme desu.
Đây là cái thứ hai.
N5
これはとても面白い本です。
Kore wa totemo omoshiroi hon desu.
Đây là một quyển sách rất thú vị.
N5
これは日本語の本です。
Kore wa nihongo no hon desu.
Đây là một quyển sách tiếng Nhật.