Từ
さえずる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthót líu lo, ríu rít, líu lo
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
hót líu lo, ríu rít, líu lo
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.