Từ
Kana: さっさと Romaji: sassato Cấp độ: N2

さっさと

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhanh

Từ điển minh họa
さっさと - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.