Từ
Kana: さっぱりする Romaji: sapparisuru Cấp độ: N1

さっぱりする

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

để làm mới

Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.