Từ
Kana: さも Romaji: samo Cấp độ: N1

さも

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

với sự thích thú, với sự hài lòng

Từ điển minh họa
さも - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.