Từ
Kana: さらう (こどもを~) Romaji: sarau (kodomoo~) Cấp độ: N1

さらう (こどもを~)

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bắt cóc

Từ điển minh họa
さらう (こどもを~) - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.