Từ
Kana: さわやか Romaji: sawayaka Cấp độ: N2

さわやか

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tươi mát, sảng khoái

Từ điển minh họa
さわやか - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.