Từ
Kana: ざっと Romaji: zatto Cấp độ: N3

ざっと

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

qua loa, xấp xỉ

Từ điển minh họa
ざっと - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.