Từ
Kana: しくじる Romaji: shikujiru Cấp độ: N1

しくじる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thất bại, phạm sai lầm

Từ điển minh họa
しくじる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.