Chuyển đến nội dung
侍
SKSensei
Câu lạc bộ học tập
Home
Từ điển
Kanji
Câu
Ngữ pháp
Bảng giá
Blog
Search
Search
×
Search
Search
🇻🇳
▾
Chọn ngôn ngữ của trang
×
🇧🇷 Português
🇺🇸 English
🇪🇸 Español
🇰🇷 한국어
🇫🇷 Français
🇮🇹 Italiano
🇩🇪 Deutsch
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇻🇳 Tiếng Việt
🇹🇭 ไทย
🇯🇵 日本語
Chế độ tối
Chế độ sáng
Entrar
Home
/
Từ điển
/
したがって shitagatte
Từ
Kana: したがって
Romaji: shitagatte
Cấp độ: N3
▶
したがって
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt
do đó
Từ điển minh họa
Câu
Câu liên quan
N4
人口が増えるにしたがって町もにぎやかになった
Jinkou ga fueru ni shitagatte machi mo nigiyaka ni natta
Dân số tăng lên thì thành phố cũng nhộn nhịp hơn
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜にしたがって
ni shitagatte
Chỉ thay đổi dần hoặc hành động theo quy tắc, gắn với động từ hoặc danh từ, nghĩa là theo hoặc dựa theo