Từ
Kana: しっぽ Romaji: shippo Cấp độ: N2

しっぽ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đuôi (động vật)

Từ điển minh họa
しっぽ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.