Từ
しなやか
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtdẻo dai, linh hoạt, đàn hồi
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
dẻo dai, linh hoạt, đàn hồi
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.