Từ
Kana: しびれる Romaji: shibireru Cấp độ: N2

しびれる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trở nên tê liệt

Từ điển minh họa
しびれる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.