Từ
Kana: しぼむ Romaji: shibomu Cấp độ: N2

しぼむ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

héo đi

Từ điển minh họa
しぼむ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.