Từ
Kana: しまった (かん) Romaji: shimatta (kan) Cấp độ: N3

しまった (かん)

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Chết tiệt!

Từ điển minh họa
しまった (かん) - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.