Từ
Kana: しめた (かん) Romaji: shimeta (kan) Cấp độ: N2

しめた (かん)

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi hiểu rồi, được rồi, ổn thôi

Từ điển minh họa
しめた (かん) - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.