Từ
Kana: しめる Romaji: shimeru Cấp độ: N2

しめる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bị ướt

Từ điển minh họa
しめる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.