Từ
しゃがむ
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngồi xổm
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
ngồi xổm
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.