Từ
Kana: しゃがむ Romaji: shagamu Cấp độ: N2

しゃがむ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ngồi xổm

Từ điển minh họa
しゃがむ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.