Từ
Kana: しゃぶる Romaji: shaburu Cấp độ: N2

しゃぶる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mút, nhai

Từ điển minh họa
しゃぶる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.