Từ
Kana: しゃべる Romaji: shaberu Cấp độ: N3

しゃべる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nói chuyện, tán gẫu

Từ điển minh họa
しゃべる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.