Từ
しゃべる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnói chuyện, tán gẫu
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
nói chuyện, tán gẫu
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.