Từ
Kana: しわ (かおの~) Romaji: shiwa (kaono~) Cấp độ: N2

しわ (かおの~)

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nếp nhăn

Từ điển minh họa
しわ (かおの~) - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.