Từ
Kana: じゃ; じゃあ Romaji: ja; jaa Cấp độ: N5

じゃ; じゃあ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vậy thì, thế thì

Từ điển minh họa
じゃ; じゃあ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.